Nghệ thuật có cần phải hữu ích không?
- NgheNghe Studio
- Sep 11, 2025
- 5 min read
Trong dòng chảy sáng tạo, một câu hỏi luôn trở đi trở lại, gây ra vô số tranh luận: Nghệ thuật có cần phải hữu ích không?
Đây không chỉ là vấn đề triết học. Nó chạm vào cách xã hội Việt Nam nhìn nhận nghệ sĩ, cách cộng đồng tiếp nhận tác phẩm, và cách nhà quản lý văn hoá định hình chiến lược phát triển đất nước. Khi nghệ thuật đứng ở lằn ranh giữa “vô dụng tinh khiết” và “hữu ích thực tiễn”, điều gì sẽ xảy ra?

Nghệ thuật như một khoảng “vô dụng” cần thiết
Trong văn hoá Việt, nghệ thuật từ lâu đã là phần không thiết yếu cho mưu sinh nhưng thiết yếu cho tinh thần. Người nông dân trên cánh đồng Bắc Bộ vừa gặt lúa vừa ngân nga ca dao. Người chèo đò trên sông Hương cất câu hò mái nhì, mái đẩy. Người miền Nam sau ngày lao động quây quần với đờn ca tài tử.
Những câu hát ấy không làm cơm no áo ấm hơn, nhưng khiến công việc trở thành trải nghiệm có nhịp điệu. Đó là nghệ thuật trong hình hài “vô dụng” - nó không giải quyết một mục đích vật chất, nhưng nuôi dưỡng tâm hồn và sự gắn kết cộng đồng.
Ở đây, sự vô dụng lại chính là giá trị. Nó cho con người khoảng lặng để sống chậm, để được là người, thay vì chỉ là công cụ lao động.
Khi nghệ thuật trở thành công cụ “hữu ích”
Ngược lại, lịch sử văn hoá Việt Nam cũng cho thấy nghệ thuật thường gánh vác trách nhiệm xã hội.
Thơ văn Lý - Trần ngợi ca quốc gia, tôn vinh vua hiền tướng giỏi, hun đúc lòng yêu nước.
Ca dao tục ngữ không chỉ để cho vui miệng, mà còn dạy đạo lý, phê phán thói hư tật xấu.
Trong kháng chiến, nhạc cách mạng trở thành vũ khí tinh thần, giữ lửa đấu tranh.
Đến hiện đại, nghệ thuật lại được đặt vào một chức năng khác: du lịch và giải trí.
Festival Huế không chỉ là bảo tồn văn hoá cung đình mà còn là sản phẩm du lịch, thu hút hàng trăm ngàn du khách.
Show thực cảnh như Ký ức Hội An hay Tinh hoa Bắc Bộ biến lịch sử - văn hoá thành trải nghiệm sân khấu, vừa phục vụ khán giả, vừa nuôi sống ngành du lịch địa phương.
Bảo tàng Mỹ thuật TP. HCM hay Bảo tàng Áo dài không chỉ trưng bày tác phẩm, mà còn trở thành điểm check-in Instagram, nơi nghệ thuật gắn liền với hình ảnh giải trí.
Rõ ràng, nghệ thuật trong bối cảnh này “hữu ích” về mặt kinh tế - nó tạo ra dòng tiền, việc làm, và quảng bá hình ảnh quốc gia.
Lợi ích và mặt trái
Sự gắn kết nghệ thuật - du lịch - giải trí mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra câu hỏi khó:
Góc nhìn tích cực: Nghệ thuật được nuôi sống bởi du lịch. Làng gốm Bát Tràng hay lụa Vạn Phúc không chỉ tồn tại nhờ nghệ nhân, mà còn nhờ khách du lịch đến tham quan, trải nghiệm. Điều này giúp di sản không bị mai một, mà có cơ hội thích nghi với đời sống hiện đại.
Góc nhìn phê phán: Khi nghệ thuật bị nén thành “show diễn dễ xem”, nó có nguy cơ đánh mất chiều sâu. Quan họ trong làng gốc mang tính đối đáp, ngẫu hứng. Nhưng khi diễn cho du khách trên sân khấu, quan họ dễ trở thành tiết mục biểu diễn, mất đi sự mộc mạc vốn có.
Góc nhìn dung hoà: Có lẽ nghệ thuật không phải chỉ một phía. Một vở chèo trên phố đi bộ Hồ Gươm vừa có thể giữ gốc văn hoá, vừa mở ra cho khách du lịch cơ hội tiếp cận. Vấn đề là liệu nghệ sĩ có đủ tinh tế để cân bằng giữa giải trí và chiều sâu.
Ranh giới mỏng manh giữa “lan toả” và “thương mại hoá”
Một câu hỏi đặt ra: khi nào nghệ thuật thực sự lan toả giá trị, và khi nào nó bị thương mại hoá đến mức đánh mất linh hồn?
Một show diễn ở Hội An có thể giúp khán giả quốc tế hiểu thêm về lịch sử Việt Nam. Nhưng nếu nó chỉ dừng ở mức ánh sáng rực rỡ, cảnh trí đẹp mắt, kịch bản dễ hiểu, thì đó là du lịch được bọc trong lớp vỏ nghệ thuật, chứ không còn là nghệ thuật đúng nghĩa.
Tương tự, một bức tranh trưng bày trong gallery có thể trở thành “background chụp ảnh” cho khách đến check-in. Điều này có thể kéo thêm người đến bảo tàng, nhưng liệu khán giả còn dành thời gian để thực sự đối thoại với tác phẩm?
Nghệ thuật ở đây bị đặt vào thế tiến thoái lưỡng nan: để sống còn, nó phải “có ích” theo tiêu chuẩn kinh tế - nhưng để giữ phẩm giá, nó cần được phép “vô dụng” theo nghĩa tinh thần.
Một phổ rộng, không phải hai cực
Thực tế, nghệ thuật Việt Nam chưa bao giờ đứng yên ở một cực. Nó luôn vận động trên một phổ rộng:
Vô dụng - tinh khiết: Quan họ bên bờ sông, đờn ca tài tử trong đêm, ca dao hò vè trong ruộng đồng.
Hữu ích - xã hội: Nhạc cách mạng, tranh Đông Hồ phê phán xã hội, ca dao truyền đạo lý.
Hữu ích - kinh tế và giải trí: Festival Huế, Ký ức Hội An, bảo tàng nghệ thuật tương tác.
Nghệ thuật có thể “vô dụng” theo nghĩa nó chỉ là niềm vui và cảm xúc. Nghệ thuật cũng có thể “hữu ích” theo nghĩa nó phục vụ xã hội hoặc kinh tế. Vấn đề không phải là chọn cực nào, mà là giữ sự cân bằng - để nghệ thuật vừa sống được, vừa giữ được phẩm chất tinh thần.
Câu hỏi mở cho nghệ thuật Việt Nam hôm nay
Có lẽ, thay vì hỏi “nghệ thuật có cần phải hữu ích không?”, chúng ta cần hỏi:
Nghệ thuật nên hữu ích đến mức nào?
Có nên đánh giá nghệ thuật theo tiêu chuẩn kinh tế, hay phải giữ một không gian tinh khiết cho cái đẹp?
Trong bối cảnh toàn cầu hoá, nghệ thuật Việt Nam sẽ được nhìn nhận như trải nghiệm tinh thần, hay như sản phẩm du lịch để bán?
NgheNghe Studio tin rằng giá trị thật sự của nghệ thuật nằm ở khả năng vừa chạm đến cá nhân, vừa cộng hưởng với cộng đồng. Nhưng ranh giới giữa “lan toả” và “thương mại hoá” luôn mong manh. Và chỉ khi đặt ra câu hỏi liên tục, chúng ta mới giữ được nghệ thuật sống trong sự đa nghĩa của nó, thay vì bị ép vào một vai trò duy nhất.



Comments